menu_book
見出し語検索結果 "con một" (1件)
con một
日本語
名一人っ子
Anh ấy là con một
彼は一人っ子です
swap_horiz
類語検索結果 "con một" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "con một" (2件)
Anh ấy là con một
彼は一人っ子です
nấu đến khi nước cốt còn một nữa
汁気が半量になるまで煮詰める
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)